N1Danh từ
隠匿者
いんとくしゃ
Nghĩa
- 1.người ẩn náu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hider, person in hiding
- Tiếng Việt
- người ẩn náu
- 日本語
- 隠匿者
- 한국어
- 은폐자
- 中文
- 隐匿者
- Bahasa Indonesia
- orang yang bersembunyi
- ภาษาไทย
- ผู้ซ่อน
- Español
- persona oculta
- Français
- personne cachée
- Deutsch
- Verstecker
- Português
- escondedor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.