Từ vựng
N4Động từ nhóm 1

住まう

すまう

Nghĩa

  • 1.sống
  • 2.cư trú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to live, to reside
Tiếng Việt
sống, cư trú
日本語
住まう
한국어
살다
中文
居住
Bahasa Indonesia
tinggal
ภาษาไทย
อาศัยอยู่
Español
vivir
Français
habiter
Deutsch
wohnen
Português
morar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.