Từ vựng
N1Danh từ

佳境

かきょう

Nghĩa

  • 1.phần thú vị nhất
  • 2.cao trào
  • 3.phần tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
most interesting part (of a story), climax, good part
Tiếng Việt
phần thú vị nhất, cao trào, phần tốt
日本語
佳境
한국어
절정
中文
佳境
Bahasa Indonesia
puncak
ภาษาไทย
จุดสุดยอด
Español
el clímax
Français
le point culminant
Deutsch
der Höhepunkt
Português
clímax

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.