xuất sắc
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「佳」 có nghĩa chính là xuất sắc, đẹp, tốt, dễ chịu và tài năng. Nó thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép thường gặp là 佳作 (kasutaku), có nghĩa là tác phẩm xuất sắc; 佳境 (kakyou), chỉ phần thú vị nhất của một câu chuyện; và 佳宴 (kaen), nghĩa là bữa tiệc tuyệt vời. Chú ý rằng từ này không có âm kun'yomi (âm đọc thường dùng trong động từ). Khi sử dụng kanji này, ta thường muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc chất lượng cao của một điều gì đó.
Câu ví dụ
この作品は佳作だと評価された。
Tác phẩm này được đánh giá là xuất sắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- excellent, beautiful, good, pleasing, skilled
- Tiếng Việt
- xuất sắc
- 日本語
- 佳
- 한국어
- 아름다움
- 中文
- 佳
- id
- hebat
- th
- ยอดเยี่ยม
- es
- excelente
- fr
- excellent
- de
- ausgezeichnet
- pt
- excelente
Từ ghép phổ biến
- 佳作fine (piece of) work, excellent work, work that receives an honourable mention
- 佳境most interesting part (of a story), climax, good part
- 佳宴splendid banquet, joyous banquet
- 佳客good visitor, pleasant guest
- 佳句beautiful passage of literature
- 佳景beautiful view
- 佳月good month, bright moon
- 佳言good words, wise saying
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.