Từ vựng
N1Danh từ

両舷

りょうげん

Nghĩa

  • 1.hai bên của tàu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
both sides of a ship
Tiếng Việt
hai bên của tàu
日本語
両舷
한국어
양측
中文
两舷
Bahasa Indonesia
kedua sisi kapal
ภาษาไทย
ทั้งสองด้านของเรือ
Español
ambos lados de un barco
Français
les deux côtés d'un navire
Deutsch
beide Seiten eines Schiffs
Português
ambos os lados do navio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.