N1Danh từ
両日
りょうじつ
Nghĩa
- 1.cả hai ngày
- 2.hai ngày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both days, two days
- Tiếng Việt
- cả hai ngày, hai ngày
- 日本語
- 両日, 二日
- 한국어
- 양일, 이틀
- 中文
- 两天, 二天
- Bahasa Indonesia
- kedua hari, dua hari
- ภาษาไทย
- ทั้งสองวัน, สองวัน
- Español
- ambos días, dos días
- Français
- les deux jours, deux jours
- Deutsch
- beide Tage, zwei Tage
- Português
- ambos os dias, dois dias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.