mạn thuyền
On'yomi (音読み)
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
- ふなばた
- ふなべり
Về kanji này
Kanji「舷」có nghĩa chính là "gunwale", tức là phần cạnh trên của tàu thuyền. Nó thường được sử dụng như một danh từ trong các ngữ cảnh liên quan đến hàng hải. Một số từ ghép thông dụng với「舷」là: 右舷 (うげん - bên phải của tàu, gọi là starboard), 左舷 (さげん - bên trái của tàu, gọi là port), và 乾舷 (かんげん - chiều cao của boong tàu tính từ mực nước). Các từ ghép này rất quan trọng trong giao tiếp hàng hải. Lưu ý rằng kanji này ít được sử dụng ngoài các ngữ cảnh chuyên môn về tàu thuyền.
Câu ví dụ
船の舷に立つのは危険だ。
Đứng trên lan can tàu là nguy hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gunwale
- Tiếng Việt
- mạn thuyền
- 日本語
- 舷
- 한국어
- 선측
- 中文
- 舷
- id
- papan gangway
- th
- ขอบเรือ
- es
- bordo
- fr
- baille
- de
- Reling
- pt
- banca
Từ ghép phổ biến
- 右舷starboard
- 左舷port (left side of vessel)
- 乾舷freeboard
- 舷側ship's side, broadside
- 両舷both sides of a ship
- 舷灯running lights, sidelight, side light
- 舷門gangway
- 舷窓porthole
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.