Từ vựng
N1Danh từ

両脇

りょうわき

Nghĩa

  • 1.cả hai bên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
both sides
Tiếng Việt
cả hai bên
日本語
両側
한국어
양쪽
中文
两侧
Bahasa Indonesia
dua sisi
ภาษาไทย
ทั้งสองด้าน
Español
ambos lados
Français
des deux côtés
Deutsch
beide Seiten
Português
dois lados

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.