N1Danh từ
両翼
りょうよく
Nghĩa
- 1.cả hai cánh
- 2.cả hai bên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both wings, both flanks
- Tiếng Việt
- cả hai cánh, cả hai bên
- 日本語
- 両翼, 両側
- 한국어
- 양쪽 날개, 양쪽 측면
- 中文
- 两个翅翼, 两个翼侧
- Bahasa Indonesia
- kedua sayap
- ภาษาไทย
- ปีกทั้งสอง
- Español
- ambas alas
- Français
- les deux ailes
- Deutsch
- beide Flügel
- Português
- ambas as asas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.