Từ vựng
N1Danh từ

交流

こうりゅう

Nghĩa

  • 1.trao đổi
  • 2.thay thế
  • 3.tương tác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exchange (e.g. cultural), interchange, interaction
Tiếng Việt
trao đổi, thay thế, tương tác
日本語
交流, 相互作用, インタラクション
한국어
교류, 상호작용, 인터랙션
中文
交流, 互换, 互动
Bahasa Indonesia
pertukaran
ภาษาไทย
การแลกเปลี่ยน
Español
intercambio
Français
échange
Deutsch
Austausch
Português
intercâmbio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 最近の都市では新しい交流が生まれている。

    Trong các thành phố gần đây, các tương tác mới đang được hình thành.

  • 文化交流イベントに参加したことある?

    Bạn đã từng tham gia sự kiện giao lưu văn hóa chưa?

  • 文化交流は良い経験だね。

    Giao lưu văn hóa là một trải nghiệm tốt.

  • それは素晴らしいね。交流が深まるね。

    Điều đó thật tuyệt vời. Nó làm sâu sắc thêm sự giao lưu.

  • 次の文化交流イベントも参加する?

    Bạn sẽ tham gia sự kiện giao lưu văn hóa tiếp theo chứ?

  • はい、国際的な交流が簡単にできるようになりました。

    Vâng, việc trao đổi quốc tế đã trở nên dễ dàng hơn.

  • そのためには各国が独自の文化を守りつつ交流を深める必要があります。

    Để đạt được điều này, mỗi quốc gia cần tăng cường trao đổi trong khi bảo tồn văn hóa độc đáo của mình.

  • その通りです。文化交流は相互理解を促進する重要な手段です。

    Chính xác. Trao đổi văn hóa là một phương tiện quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.