JLPT N43画 · 3 nétbộ thủ 人lớp 2tần suất #10
bây giờ, thời gian hiện tại
On'yomi (音読み)
- コン
- キン
Kun'yomi (訓読み)
- いま
Về kanji này
Kanji 「今」 có nghĩa chính là "bây giờ" hoặc "hiện tại". Kanji này thường được dùng như một danh từ, như trong các từ ghép như 今週 (こんしゅう), nghĩa là "tuần này", 今日 (きょう), nghĩa là "hôm nay", và 今月 (こんげつ), nghĩa là "tháng này". Nó cũng có thể được dùng trong cụm từ 今すぐ (いますぐ), có nghĩa là "ngay bây giờ". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn thường muốn chỉ ra thời điểm cụ thể mà bạn đề cập đến, để đảm bảo người nghe hiểu rõ ý bạn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
今はとても暑いです。
Bây giờ rất nóng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- now, the present
- Tiếng Việt
- bây giờ, thời gian hiện tại
- 日本語
- 今, 現在
- 한국어
- 지금
- 中文
- 现在
- id
- sekarang
- th
- ตอนนี้
- es
- ahora
- fr
- maintenant
- de
- jetzt
- pt
- agora
Từ ghép phổ biến
- 今週こんしゅうthis week
- 今日きょうtoday
- 今月こんげつthis month
- 今すぐいますぐright now, immediately
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.