Từ vựng
N1Danh từ

仕手

して

Nghĩa

  • 1.người làm
  • 2.người thực hiện
  • 3.shite

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
doer, performer, shite
Tiếng Việt
người làm, người thực hiện, shite
日本語
する人, 演じる人, 仕手
한국어
행위자, 수행자, 시태
中文
做事的人, 执行者, shite
Bahasa Indonesia
pelaku
ภาษาไทย
ผู้แสดง
Español
realizador
Français
acteur
Deutsch
Akteur
Português
fazedor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.