tham gia
On'yomi (音読み)
- シ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- つか.える
Về kanji này
Kanji 「仕」 mang ý nghĩa chính là phục vụ hoặc thực hiện một công việc nào đó. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép thường gặp gồm có 仕事 (しごと) có nghĩa là công việc, 仕方 (しかた) có nghĩa là cách làm hoặc cách thức, và 仕組み (しくみ) nghĩa là cấu trúc. Từ 仕事 thường được sử dụng để chỉ các loại công việc khác nhau trong cuộc sống hàng ngày. Khi học về kanji này, bạn hãy lưu ý rằng nó thường liên quan đến việc thực hiện kỹ năng hoặc nhiệm vụ nào đó trong bối cảnh công việc hoặc các trách nhiệm hằng ngày.
Câu ví dụ
仕事を仕上げた。
Tôi đã hoàn thành công việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- attend, doing, official, serve
- Tiếng Việt
- tham gia
- 日本語
- 出席
- 한국어
- 참석하다
- 中文
- 出席
- id
- melayani
- th
- ให้บริการ
- es
- atender
- fr
- servir
- de
- handeln
- pt
- atender
Từ ghép phổ biến
- 仕事work, job, labor
- 仕手doer, performer, shite
- 仕方way, method, means
- 仕掛けdevice, contrivance, mechanism
- 仕組みstructure, construction, arrangement
- 仕業deed (esp. negative), act, action
- 仕草gesture, movement, action
- 仕様way, method, means
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.