Từ vựng
N1Danh từ

会堂

かいどう

Nghĩa

  • 1.nhà thờ
  • 2.hội đường
  • 3.ngôi đình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
church, chapel, synagogue
Tiếng Việt
nhà thờ, hội đường, ngôi đình
日本語
会堂, 教会
한국어
교회, 예배당
中文
教堂, 礼拜堂
Bahasa Indonesia
gereja
ภาษาไทย
โบสถ์
Español
iglesia
Français
église
Deutsch
Kirche
Português
igreja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.