Từ vựng
N1Danh từ

関係者

かんけいしゃ

Nghĩa

  • 1.người liên quan
  • 2.những người tham gia (trong một sự kiện)
  • 3.những người có liên quan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
person concerned, people involved (in an event), those concerned
Tiếng Việt
người liên quan, những người tham gia (trong một sự kiện), những người có liên quan
日本語
関係者, イベントに関与している人々, 関係者
한국어
관계자, 사건에 참여한 사람들, 당사자
中文
相关人员, 参与事件的人, 相关人士
Bahasa Indonesia
penas terlibat
ภาษาไทย
ผู้ที่เกี่ยวข้อง
Español
personas involucradas
Français
personnes concernées
Deutsch
Betroffene
Português
partes interessadas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.