N1Danh từ
享持
きょうじ
Nghĩa
- 1.bảo đảm
- 2.sở hữu
- 3.thưởng thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- securing, possession, enjoyment (of rights, benefits, etc.)
- Tiếng Việt
- bảo đảm, sở hữu, thưởng thức
- 日本語
- 享持
- 한국어
- 확보, 소유, 즐거움
- 中文
- 确保, 拥有, 享受
- Bahasa Indonesia
- kepemilikan
- ภาษาไทย
- การถือสิทธิ์
- Español
- posesión
- Français
- possession
- Deutsch
- Besitz
- Português
- posse
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.