N5Danh từ
五日
いつか
Nghĩa
- 1.ngày năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the fifth day
- Tiếng Việt
- ngày năm
- 日本語
- 五日
- 한국어
- 다섯째 날
- 中文
- 第五天
- Bahasa Indonesia
- hari kelima
- ภาษาไทย
- วันที่ห้า
- Español
- quinto día
- Français
- cinquième jour
- Deutsch
- fünfter Tag
- Português
- quinto dia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.