N1Danh từ
伺候
しこう
Nghĩa
- 1.hầu hạ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- waiting upon (someone)
- Tiếng Việt
- hầu hạ
- 日本語
- 伺候
- 한국어
- 모시는 것
- 中文
- 伺候
- Bahasa Indonesia
- menunggu (seseorang)
- ภาษาไทย
- รอคอย (ใครบางคน)
- Español
- esperando a (alguien)
- Français
- attendre (quelqu'un)
- Deutsch
- Warten auf (jemanden)
- Português
- aguardando (alguém)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.