Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

伺う

うかがう

Nghĩa

  • 1.thăm ai đó
  • 2.gọi đến một nơi
  • 3.thăm viếng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to call on someone, to call at a place, to pay a visit
Tiếng Việt
thăm ai đó, gọi đến một nơi, thăm viếng
日本語
伺う
한국어
방문하다, 들르다, 찾다
中文
拜访, 造访, 访问
Bahasa Indonesia
mengunjungi seseorang
ภาษาไทย
ไปเยี่ยม
Español
visitar a alguien
Français
rendre visite
Deutsch
jemanden besuchen
Português
visitar alguém

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 仮にあなたがアジアの俳句の達人と会えるとしたら、何を伺うか?

    Nếu bạn có thể gặp một bậc thầy về haiku châu Á, bạn sẽ hỏi gì?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.