N1Danh từ
事故
じこ
Nghĩa
- 1.tai nạn
- 2.sự kiện
- 3.trục trặc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accident, incident, trouble
- Tiếng Việt
- tai nạn, sự kiện, trục trặc
- 日本語
- 事故, 事例, トラブル
- 한국어
- 사고, 사건, 문제
- 中文
- 事故, 事件, 麻烦
- Bahasa Indonesia
- kecelakaan, insiden, masalah
- ภาษาไทย
- อุบัติเหตุ, เหตุการณ์, ปัญหา
- Español
- accidente, incidente, problema
- Français
- accident, incident, problème
- Deutsch
- Unfall, Vorfall, Probleme
- Português
- acidente, incidente, problema
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は学校の前で小さな交通事故を見ました。
Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông nhỏ ở trước trường.
事故は二つの車がぶつかるところでした。
Vụ tai nạn là nơi hai chiếc xe va chạm.
事故の原因を探る者は途中で挫折した。
Người điều tra nguyên nhân vụ tai nạn đã từ bỏ giữa chừng.
各場所に安全係が配置され、事故を防ぐための準備を完備しています。
Nhân viên an toàn được bố trí tại từng địa điểm và các biện pháp phòng ngừa tai nạn đã được chuẩn bị.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.