Từ vựng
N1Danh từ

演壇

えんだん

Nghĩa

  • 1.bục phát biểu
  • 2.bục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rostrum, platform
Tiếng Việt
bục phát biểu, bục
日本語
演壇, プラットフォーム
한국어
연단, 플랫폼
中文
演讲台, 平台
Bahasa Indonesia
panggung
ภาษาไทย
เวที
Español
estrado
Français
estrade
Deutsch
Podium
Português
palco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.