N1Danh từ
以内
いない
Nghĩa
- 1.Trong vòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- within, inside of, less than
- Tiếng Việt
- Trong vòng
- 日本語
- 以内
- 한국어
- 이내
- 中文
- 以内
- Bahasa Indonesia
- dalam
- ภาษาไทย
- ภายใน
- Español
- dentro
- Français
- intérieur
- Deutsch
- innerhalb
- Português
- dentro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
通常は1週間以内に届きます。
Thông thường sẽ đến trong vòng một tuần.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.