Từ vựng
N2Danh từ

内河

うちがわ

Nghĩa

  • 1.sông nội địa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inland river
Tiếng Việt
sông nội địa
日本語
内陸の川
한국어
내륙 강
中文
内河
Bahasa Indonesia
sungai pedalaman
ภาษาไทย
แม่น้ำในประเทศ
Español
río interior
Français
rivière intérieure
Deutsch
Innere Flüsse
Português
rio interior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.