Từ vựng
N1Danh từ

事宜

じぎ

Nghĩa

  • 1.thích hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fitting thing
Tiếng Việt
thích hợp
日本語
ふさわしい物
한국어
적합한 것
中文
合适的事物
Bahasa Indonesia
hal yang layak
ภาษาไทย
สิ่งที่เหมาะสม
Español
cosa adecuada
Français
chose appropriée
Deutsch
passende Sache
Português
coisa apropriada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.