Từ vựng
N1Danh từ

事件

じけん

Nghĩa

  • 1.sự kiện
  • 2.vụ việc
  • 3.tai nạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
event, affair, incident
Tiếng Việt
sự kiện, vụ việc, tai nạn
日本語
事件, 事柄, インシデント
한국어
사건, 일, 사고
中文
事件, 事务, 事故
Bahasa Indonesia
peristiwa
ภาษาไทย
เหตุการณ์
Español
evento
Français
événement
Deutsch
Ereignis
Português
evento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この事件は企業の未来に大きな影響を与えるだろう。

    Sự kiện này sẽ có ảnh hưởng lớn đến tương lai của công ty.

  • 彼は墜落事件に巻き込まれた。

    Anh ấy đã bị cuốn vào một vụ tai nạn.

  • 怪しい事件に関心を持つ。

    Tôi quan tâm đến sự cố kỳ lạ.

  • 突然、事件の報道に恐慌を覚えた

    Đột nhiên, tôi cảm thấy hoảng loạn vì tin tức về vụ việc.

  • 事件の背後には秘密組織が潜んでいるらしい

    Dường như có một tổ chức bí mật liên quan đến bối cảnh của vụ việc.

  • この事件の背後にはきっと拐われた子供がいる。

    Đằng sau sự việc này chắc chắn có một đứa trẻ bị bắt cóc.

  • 曹操は戯曲的に事件を抄録した

    Tào Tháo đã ghi lại sự việc một cách kịch tính.

  • 最近、都心で殺人事件が発生した。

    Gần đây, một vụ giết người đã xảy ra ở trung tâm thành phố.

  • 市場で予想外の事件が発生しました。

    Một sự kiện bất ngờ đã xảy ra trong thị trường.

  • 彼は事件で脅された。

    Anh ấy đã bị đe doạ trong vụ việc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.