thế giới, thế hệ, xã hội
On'yomi (音読み)
- セイ
- セ
- ジョ
Kun'yomi (訓読み)
- よ
- よ.る
Về kanji này
Kanji "世" có nghĩa chính là "thế giới", "thế hệ" hoặc "xã hội". Chữ này thường được dùng như danh từ, ví dụ như trong từ "世界" (せかい), có nghĩa là "thế giới"; "世代" (せだい), nghĩa là "thế hệ"; và "世話" (せわ), mang nghĩa là "sự chăm sóc". Một từ thú vị khác là "世の中" (よのなか), nghĩa là "xã hội" hoặc "cuộc sống". Khi sử dụng kanji này, bạn hãy chú ý rằng nó liên quan đến các khái niệm rộng lớn về con người và thời gian, thể hiện sự kết nối giữa các thế hệ và nền văn hóa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
世の中は広いです。
Thế giới rất rộng lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- world, generation, society
- Tiếng Việt
- thế giới, thế hệ, xã hội
- 日本語
- せかい, せだい, しゃかい
- 한국어
- 세계, 세대, 사회
- 中文
- 世界, 世代, 社会
- id
- dunia, generasi, masyarakat
- th
- โลก, รุ่น, สังคม
- es
- mundo, generación, sociedad
- fr
- monde, génération, société
- de
- Welt, Generation, Gesellschaft
- pt
- mundo, geração, sociedade
Từ ghép phổ biến
- 世界world
- 世代generation
- 世話care, help
- 世の中society, the world
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.