N2Danh từ
紅葉
もみじ
Nghĩa
- 1.lá phong
- 2.lá mùa thu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- maple leaves, autumn leaves
- Tiếng Việt
- lá phong, lá mùa thu
- 日本語
- 紅葉
- 한국어
- 단풍나무 잎, 가을 잎
- 中文
- 枫叶, 秋叶
- Bahasa Indonesia
- daun maple, daun musim gugur
- ภาษาไทย
- ใบเมเปิ้ล, ใบไม้เปลี่ยนสี
- Español
- hojas de arce, hojas de otoño
- Français
- feuilles d'érable, feuilles d'automne
- Deutsch
- Ahornblätter, Herbstblätter
- Português
- folhas de bordo, folhas de outono
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.