N1Danh từ
鍛冶屋
かじや
Nghĩa
- 1.thợ rèn
- 2.người thợ rèn
- 3.cái bay nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- smith, blacksmith, small crowbar for extracting nails
- Tiếng Việt
- thợ rèn, người thợ rèn, cái bay nhỏ
- 日本語
- 鍛冶, 鉄工, 釘抜き工具
- 한국어
- 대장장, 흑장미, 작은 쇠지렛대
- 中文
- 铁匠, 黑匠, 小撬棍
- Bahasa Indonesia
- pandai besi, tukang besi, pengungkit kecil
- ภาษาไทย
- ช่างตีเหล็ก, ช่างตีดำ, เหล็กรูปตัว
- Español
- herrero, ferrer, palanca
- Français
- forgeron, maréchal-ferrant, pied-de-biche
- Deutsch
- Schmied, Schwarzschmied, Kleinbrechstange
- Português
- ferreiro, ferreiro, pé de cabra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.