Từ vựng
N4Danh từ

酒屋

さかや

Nghĩa

  • 1.cửa hàng rượu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
liquor store
Tiếng Việt
cửa hàng rượu
日本語
酒屋
한국어
주류 가게
中文
酒商
Bahasa Indonesia
toko minuman keras
ภาษาไทย
ร้านเหล้า
Español
tienda de licores
Français
caviste
Deutsch
Spirituosengeschäft
Português
loja de bebidas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.