nấu chảy, luyện kim
On'yomi (音読み)
- ヤ
Kun'yomi (訓読み)
- い.る
Về kanji này
Kanji "冶" có ý nghĩa chính là "nấu chảy" hoặc "luyện kim". Kanji này thường được sử dụng như danh từ trong các từ liên quan đến công nghệ kim loại. Một số từ điển hình là "冶金" (やきん), nghĩa là luyện kim, chỉ ngành công nghiệp chế biến kim loại; "鍛冶" (かじ), tức là nghề rèn, nơi tạo ra các sản phẩm kim loại bằng cách đập nóng; và "冶工" (やこう), người làm việc trong lĩnh vực luyện kim. Lưu ý rằng "冶" ít khi đứng một mình và thường xuất hiện trong các từ ghép để chỉ các khái niệm liên quan đến kim loại hay công nghệ.
Câu ví dụ
金属を冶金する技術が必要だ。
Kỹ thuật luyện kim là cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- melting, smelting
- Tiếng Việt
- nấu chảy, luyện kim
- 日本語
- 冶金, 溶かす
- 한국어
- 융해하다, 제련하다
- 中文
- 冶炼, 熔化
- id
- peleburan
- th
- การหลอม
- es
- fundición
- fr
- fusion
- de
- Schmelzen
- pt
- fundição
Từ ghép phổ biến
- 冶金metallurgy
- 鍛冶blacksmithing, forging, smithery
- 冶工metallurgical worker
- 陶冶training, education, cultivation
- 艷冶charming, bewitching, coquettish
- 刀鍛冶swordsmith
- 冶金学metallurgy (the science)
- 鍛冶屋smith, blacksmith, small crowbar for extracting nails
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.