N1Danh từ
避難民
ひなんみん
Nghĩa
- 1.người sơ tán
- 2.người di cư
- 3.người tị nạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- evacuees, displaced persons, refugees
- Tiếng Việt
- người sơ tán, người di cư, người tị nạn
- 日本語
- 避難民, 避難者, 難民
- 한국어
- 피난민, 실향민, 난민
- 中文
- 疏散者, 流离失所的人, 难民
- Bahasa Indonesia
- pengungsi
- ภาษาไทย
- ผู้ประสบภัย
- Español
- evacuados
- Français
- évacués
- Deutsch
- Evakuierte
- Português
- evacuados
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.