tránh
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- さ.ける
- よ.ける
Về kanji này
Kanji 「避」 có nghĩa chính là 'tránh' hoặc 'lẩn tránh'. Kanji này thường được sử dụng với vai trò danh từ và động từ. Một số từ kết hợp phổ biến là 回避 (かいひ) có nghĩa là 'tránh né'; 避難 (ひなん) nghĩa là 'lánh nạn'; và 避難民 (ひなんみん) chỉ 'người lánh nạn'. Thông qua các từ này, bạn có thể thấy cách sử dụng của kanji này trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, như là khi nói về việc tránh khỏi nguy hiểm hay tìm nơi an toàn. Lưu ý rằng kanji này có thể mang sắc thái tiêu cực, như trong việc 'tránh né trách nhiệm'.
Câu ví dụ
危険を避けるために注意する。
Tôi chú ý để tránh nguy hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- evade, avoid, avert, ward off, shirk, shun
- Tiếng Việt
- tránh
- 日本語
- 避ける
- 한국어
- 피하다
- 中文
- 避免
- id
- menghindari
- th
- หลีกเลี่ยง
- es
- evitar
- fr
- éviter
- de
- vermeiden
- pt
- evitar
Từ ghép phổ biến
- 回避evasion, avoidance, recusal (of a judge)
- 避難taking refuge, finding shelter, evacuation
- 避難民evacuees, displaced persons, refugees
- 退避taking refuge, evacuation, backup (of data)
- 逃避escape, evasion, flight
- 避暑escaping the summer heat, going somewhere cooler during the summer, summering
- 避妊contraception, birth control
- 不可避inevitable, inescapable, unavoidable
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.