Từ vựng
N1Danh từ

遭難者

そうなんしゃ

Nghĩa

  • 1.nạn nhân
  • 2.người khổ sở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
victim, sufferer
Tiếng Việt
nạn nhân, người khổ sở
日本語
遭難者, 被害者
한국어
희생자, 고통받는 자
中文
受害者, 遭难者
Bahasa Indonesia
korban, yang menderita
ภาษาไทย
เหยื่อ, ผู้ประสบภัย
Español
víctima, afectado
Français
victime, souffrant
Deutsch
Opfer, leidtragender
Português
vítima, sofredor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.