Từ vựng
N1Danh từ

過覚醒

かかくせい

Nghĩa

  • 1.sự kích thích quá mức (triệu chứng PTSD)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hyperarousal (symptom of PTSD)
Tiếng Việt
sự kích thích quá mức (triệu chứng PTSD)
日本語
過覚醒 (PTSDの症状)
한국어
과각성 (PTSD 증상)
中文
过度唤醒(PTSD症状)
Bahasa Indonesia
hiperarousal
ภาษาไทย
ภาวะตื่นตัวมากเกินไป
Español
hiperexcitación
Français
hyperarousal
Deutsch
Hypererregung
Português
hiperexcitação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.