ghi nhớ, học, nhớ, thức tỉnh
Cũng có: tỉnh táo
On'yomi (音読み)
- カク
Kun'yomi (訓読み)
- おぼ.える
- さ.ます
- さ.める
- さと.る
Về kanji này
Kanji "覚" có nghĩa chính là nhớ, học, và tỉnh táo. Nó thường được dùng như một động từ trong các ngữ cảnh như nhớ một điều gì đó hoặc học một khái niệm mới. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm "覚悟" (かくご) nghĩa là sự chuẩn bị, "感覚" (かんかく) nghĩa là cảm giác, và "視覚" (しかく) nghĩa là thị giác. Mặc dù có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bạn cần chú ý rằng "覚" cũng liên quan đến việc tỉnh táo, thường ngược lại với việc say xỉn. Trong giao tiếp hàng ngày, nó rất hữu ích để diễn tả việc thông qua trải nghiệm cá nhân hoặc học tập.
Câu ví dụ
新しい曲を覚えるのは楽しい。
Thật vui khi nhớ một bài hát mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- memorize, learn, remember, awake, sober up
- Tiếng Việt
- ghi nhớ, học, nhớ, thức tỉnh, tỉnh táo
- 日本語
- 覚える, 学ぶ, 記憶する, 目醒める, 酔いがさめる
- 한국어
- 기억하다, 배우다, 생각하다, 깨닫다, 술이 깨다
- 中文
- 记住, 学习, 记忆, 醒来, 清醒
- id
- menghafal, belajar, mengingat, bangun, sadar
- th
- จำ, เรียนรู้, จำได้, ตื่น, สร่าง
- es
- memorizar, aprender, recordar, despertar, recuperarse
- fr
- mémoriser, apprendre, se souvenir, éveillé, reprendre
- de
- einprägen, lernen, erinnern, wach, nüchtern
- pt
- memorizar, aprender, lembrar, acordar, desintoxicar
Từ ghép phổ biến
- 覚悟readiness, (mental) preparedness, resolution
- 感覚sense, sensation, feeling
- 視覚(sense of) sight, eyesight, vision
- 自覚self-consciousness, self-awareness
- 覚醒剤stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)
- 覚えmemory, sense, experience
- 幻覚hallucination, illusion
- 錯覚illusion, hallucination, misapprehension
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.