N1Danh từ
農繁期
のうはんき
Nghĩa
- 1.mùa vụ bận rộn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- busy farming season
- Tiếng Việt
- mùa vụ bận rộn
- 日本語
- 農繁期, 忙しい農業シーズン
- 한국어
- 농繁기, 바쁜 농사철
- 中文
- 繁忙的农季
- Bahasa Indonesia
- musim sibuk pertanian
- ภาษาไทย
- ฤดูการเกษตรที่ยุ่งเหยิง
- Español
- temporada alta
- Français
- saison de pointe
- Deutsch
- Hochsaison
- Português
- alta temporada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.