N1Danh từ
運搬費
うんぱんひ
Nghĩa
- 1.phí vận chuyển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- transportation charge
- Tiếng Việt
- phí vận chuyển
- 日本語
- 運送料
- 한국어
- 운송비
- 中文
- 运输费用
- Bahasa Indonesia
- biaya transportasi
- ภาษาไทย
- ค่าขนส่ง
- Español
- cargo de transporte
- Français
- frais de transport
- Deutsch
- Transportkosten
- Português
- custo de transporte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.