N1Danh từ
運搬人
うんぱんにん
Nghĩa
- 1.người chở
- 2.người vận chuyển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- carrier, conveyor
- Tiếng Việt
- người chở, người vận chuyển
- 日本語
- 運搬者, 輸送者
- 한국어
- 운반인, 운송인
- 中文
- 搬运者, 运送者
- Bahasa Indonesia
- pengangkut
- ภาษาไทย
- ผู้ขนส่ง
- Español
- transportador
- Français
- transporteur
- Deutsch
- Transporteur
- Português
- transportador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.