N1Danh từ
逮捕状
たいほじょう
Nghĩa
- 1.giấy bắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arrest warrant
- Tiếng Việt
- giấy bắt
- 日本語
- 逮捕状
- 한국어
- 체포 영장
- 中文
- 逮捕令
- Bahasa Indonesia
- surat perintah penangkapan
- ภาษาไทย
- หมายจับ
- Español
- orden de arresto
- Français
- mandat d'arrêt
- Deutsch
- Haftbefehl
- Português
- mandado de prisão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.