Từ vựng
N2Danh từ

捕獲

ほかく

Nghĩa

  • 1.bắt
  • 2.thu giữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
capture
Tiếng Việt
bắt, thu giữ
日本語
捕まえること
한국어
포획
中文
捕获
Bahasa Indonesia
penangkapan
ภาษาไทย
การจับ
Español
captura
Français
capture
Deutsch
Fang
Português
captura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.