Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

捕まえる

つかまえる

Nghĩa

  • 1.bắt
  • 2.nắm bắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to catch, to seize
Tiếng Việt
bắt, nắm bắt
日本語
捕まえる
한국어
잡다, 붙잡다
中文
抓住, 捕捉
Bahasa Indonesia
menangkap, merebut
ภาษาไทย
จับ, คว้า
Español
atrapar, asir
Français
attraper, saisir
Deutsch
fangen, ergreifen
Português
pegar, agarrar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.