Quay lại từ điển
JLPT N111画 · 11 nétbộ thủ 辵tần suất #766Kanji Jōyō (thường dụng)

bắt giữ

On'yomi (音読み)

  • タイ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đang đuổi theo kẻ xấu trên một con đường dài, quyết tâm bắt giữ bằng mọi giá.

Về kanji này

Kanji 逮 có nghĩa chính là "bắt" hoặc "theo đuổi", thường được dùng trong các từ liên quan đến hành động bắt giữ. Kanji này không có âm kun, chỉ có âm on là tai. Một số từ thường gặp với kanji này bao gồm: 逮捕 (たいほ, taiho) nghĩa là "bắt giữ"; 逮捕者 (たいほしゃ, taihosha) nghĩa là "người bị bắt"; và 逮捕状 (たいほじょう, taihojou) nghĩa là "lệnh bắt giữ". Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật hoặc cảnh sát.

Câu ví dụ

  • 犯人はついに逮捕された。

    Tên tội phạm cuối cùng đã bị bắt giữ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
apprehend, chase
Tiếng Việt
bắt giữ
日本語
逮捕
한국어
체포
中文
逮捕
id
menangkap, menggerebek
th
จับกุม, ไล่ตาม
es
aprehender, cazar
fr
appréhender, chasser
de
festnehmen, verhaften
pt
apreender, perseguir

Từ ghép phổ biến

  • 逮捕たいほarrest, apprehension, capture
  • 逮夜たいやeve of the anniversary of a person's death
  • 逮捕者たいほしゃarrestee, person arrested
  • 逮捕状たいほじょうarrest warrant
  • 逮捕歴たいほれきcriminal record
  • 逮捕権たいほけんright to arrest, power of arrest
  • 再逮捕さいたいほrearrest, recapture
  • 逮捕術たいほじゅつtechniques for arresting criminals, arrest technique

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.