bắt giữ
On'yomi (音読み)
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 逮 có nghĩa chính là "bắt" hoặc "theo đuổi", thường được dùng trong các từ liên quan đến hành động bắt giữ. Kanji này không có âm kun, chỉ có âm on là tai. Một số từ thường gặp với kanji này bao gồm: 逮捕 (たいほ, taiho) nghĩa là "bắt giữ"; 逮捕者 (たいほしゃ, taihosha) nghĩa là "người bị bắt"; và 逮捕状 (たいほじょう, taihojou) nghĩa là "lệnh bắt giữ". Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật hoặc cảnh sát.
Câu ví dụ
犯人はついに逮捕された。
Tên tội phạm cuối cùng đã bị bắt giữ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- apprehend, chase
- Tiếng Việt
- bắt giữ
- 日本語
- 逮捕
- 한국어
- 체포
- 中文
- 逮捕
- id
- menangkap, menggerebek
- th
- จับกุม, ไล่ตาม
- es
- aprehender, cazar
- fr
- appréhender, chasser
- de
- festnehmen, verhaften
- pt
- apreender, perseguir
Từ ghép phổ biến
- 逮捕arrest, apprehension, capture
- 逮夜eve of the anniversary of a person's death
- 逮捕者arrestee, person arrested
- 逮捕状arrest warrant
- 逮捕歴criminal record
- 逮捕権right to arrest, power of arrest
- 再逮捕rearrest, recapture
- 逮捕術techniques for arresting criminals, arrest technique
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.