Từ vựng
N1Danh từ

遵奉者

じゅんぽうしゃ

Nghĩa

  • 1.người tuân thủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conformist
Tiếng Việt
người tuân thủ
日本語
遵奉者
한국어
준수자
中文
遵循者
Bahasa Indonesia
konformis
ภาษาไทย
คนตามการ
Español
conformista
Français
conformiste
Deutsch
Konformist
Português
conformista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.