cống hiến
On'yomi (音読み)
- ホウ
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- たてまつ.る
- まつ.る
- ほう.ずる
Về kanji này
Kanji 「奉」 có nghĩa chính là 'cống hiến', 'tôn trọng' hoặc 'dâng lên'. Nó thường được dùng trong các danh từ và động từ, nhưng chủ yếu là trong danh từ. Một số thành phần phổ biến của kanji này bao gồm: 奉公 (ほうこう) nghĩa là 'phục vụ tại gia', 奉行 (ぶぎょう) chỉ 'quan chức', và 奉仕 (ほうし) có nghĩa là 'dịch vụ' hoặc 'phục vụ'. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường mang ý nghĩa liên quan đến việc dâng hiến hoặc phục vụ một cách tôn trọng, điều này thể hiện sự kính trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
神に奉納する祭りがある。
Có một lễ hội để dâng lên các vị thần.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- observance, offer, present, dedicate
- Tiếng Việt
- cống hiến
- 日本語
- 奉仕
- 한국어
- 봉헌하다
- 中文
- 奉献
- id
- pengabdian
- th
- การถวาย
- es
- ofrenda
- fr
- offrande
- de
- Huldigung
- pt
- oferta
Từ ghép phổ biến
- 奉公live-in domestic service, live-in apprenticeship, public duty
- 奉行magistrate, shogunate administrator
- 奉仕service, ministry, attendance
- 信奉belief, faith, adherence
- 奉納dedication, offering, presentation
- 町奉行(Edo-period) town magistrate
- 供奉accompanying, being in attendance on, inner offerer (any of the 10 high-ranking monks serving at the inner offering hall)
- 遵奉obeying, observing, following
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.