Từ vựng
N1Danh từ

遣唐使

けんとうし

Nghĩa

  • 1.sứ giả sang nhà Đường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
envoy to Tang China
Tiếng Việt
sứ giả sang nhà Đường
日本語
遣唐使
한국어
겐타니사
中文
遣唐使
Bahasa Indonesia
utusan ke Tiongkok Tang
ภาษาไทย
ผู้แทนไปจีนทัน
Español
embajador a Tang China
Français
envoyé à la Chine Tang
Deutsch
Gesandter nach Tang China
Português
enviado à China Tang

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.