N1Danh từ
遡及的
そきゅうてき
Nghĩa
- 1.hồi tố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- retroactive
- Tiếng Việt
- hồi tố
- 日本語
- 遡及的
- 한국어
- 소급적
- 中文
- 追溯性
- Bahasa Indonesia
- retroaktif
- ภาษาไทย
- ย้อนหลัง
- Español
- retroactivo
- Français
- rétroactif
- Deutsch
- retroaktiv
- Português
- retroativo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.