đi ngược dòng
On'yomi (音読み)
- ソ
- サク
Kun'yomi (訓読み)
- さかのぼ.る
Về kanji này
Kanji「遡」có nghĩa chính là đi ngược dòng hoặc quay ngược về quá khứ. Đây là một động từ, thường được dùng để diễn tả hành động quay lại thời gian hoặc di chuyển ngược theo hướng nước chảy. Một số từ ghép nổi bật như「遡る」(sakanoboru) có nghĩa là đi ngược dòng, và「遡及」(sokyuu) mang ý nghĩa về sự hồi tố hoặc luật có hiệu lực từ thời điểm trước đó. Từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu lịch sử hoặc phân tích các sự kiện đã xảy ra trước đây. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng「遡」thường gắn liền với những hoạt động hay ý tưởng liên quan đến việc nhìn lại quá khứ.
Câu ví dụ
川を遡る旅が始まった。
Chuyến dọc ngược dòng sông đã bắt đầu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- go upstream, retrace the past
- Tiếng Việt
- đi ngược dòng
- 日本語
- 遡
- 한국어
- 거슬러 올라가다
- 中文
- 溯
- id
- naik arus
- th
- ไหลย้อนกลับ
- es
- subir corriente
- fr
- remonter le courant
- de
- aufwärts gehen
- pt
- subir
Từ ghép phổ biến
- 遡るto go upstream, to go up (a river), to go back (to the past or origin)
- 遡及retroactivity, retroaction, being retroactive (to)
- 遡源going to the source, tracing to the origin
- 遡上going upstream, swimming upstream
- 遡行going upstream, sailing against the current
- 遡求redemption, recourse
- 遡及的retroactive
- 遡河魚anadromous fish (fish that migrates upstream, e.g. salmon)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.