N3Danh từ
及ぶ
およぶ
Nghĩa
- 1.đạt tới
- 2.mở rộng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to reach, to extend
- Tiếng Việt
- đạt tới, mở rộng
- 日本語
- 及ぶ
- 한국어
- 도달하다, 확장하다
- 中文
- 到达, 扩展
- Bahasa Indonesia
- mencapai, memperluas
- ภาษาไทย
- ถึง, ขยาย
- Español
- alcanzar, extender
- Français
- atteindre, étendre
- Deutsch
- erreichen, ausdehnen
- Português
- alcançar, estender
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.