Từ vựng
N1Danh từ

途上国

とじょうこく

Nghĩa

  • 1.quốc gia đang phát triển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
developing country
Tiếng Việt
quốc gia đang phát triển
日本語
途上国
한국어
개발도상국
中文
发展中国家
Bahasa Indonesia
negara berkembang
ภาษาไทย
ประเทศกำลังพัฒนา
Español
país en desarrollo
Français
pays en développement
Deutsch
Entwicklungsländer
Português
país em desenvolvimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.