Từ vựng
N1Danh từ

与党

よとう

Nghĩa

  • 1.đảng cầm quyền
  • 2.đảng chính phủ
  • 3.đảng cầm quyền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ruling party, government party, party in power
Tiếng Việt
đảng cầm quyền, đảng chính phủ, đảng cầm quyền
日本語
与党
한국어
여당, 정부당, 권력을 쥐고 있는 당
中文
执政党, 政府党, 执政党
Bahasa Indonesia
partai pemerintah
ภาษาไทย
พรรคร่วมรัฐบาล
Español
partido gobernante
Français
parti au pouvoir
Deutsch
regierende Partei
Português
partido governante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.